Tư vấn viên thường mở hợp đồng ở đúng trang bảng quyền lợi, chỉ vào con số lớn nhất và nói đây là hạn mức của anh chị. Con số ấy có thật, nhưng nó chỉ là một trong bốn thông số quyết định số tiền thực nhận.
Bốn con số phải tìm
1. Hạn mức năm
Trần chi trả tối đa trong một năm hợp đồng, cộng dồn mọi hạng mục. Đây là con số hay được quảng cáo nhất và cũng là con số ít khi chạm tới nhất.
2. Hạn mức con theo hạng mục
Đây mới là phần quyết định trong đa số trường hợp. Bảng quyền lợi thường chia nhỏ: tiền phòng mỗi ngày tối đa bao nhiêu, số ngày tối đa, phí phẫu thuật tối đa, phí bác sĩ, thuốc, vật tư, phục hồi chức năng.
Một hợp đồng hạn mức năm rất lớn nhưng giới hạn tiền phòng ở mức thấp sẽ khiến người bệnh phải bù chênh lệch mỗi ngày nằm viện — và với một đợt nằm dài, khoản bù đó không nhỏ.
3. Mức khấu trừ
Phần tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi. Có loại tính theo năm, có loại tính theo mỗi lần điều trị — hai cách rất khác nhau nếu trong năm phải nhập viện vài lần.
4. Tỷ lệ đồng chi trả
Phần trăm chi phí người bệnh chịu sau khi đã qua khấu trừ. Điểm cần hỏi: có trần đồng chi trả theo năm không. Có trần thì rủi ro tài chính của bạn bị chặn; không có trần thì với một đợt điều trị rất tốn kém, phần đồng chi trả vẫn có thể rất lớn.
Ba yếu tố ngoài bốn con số
Vùng địa lý. Hợp đồng chi trả ở đâu: Việt Nam, Đông Nam Á, toàn cầu trừ Mỹ, hay toàn cầu. Điều trị ngoài vùng thường không được chi trả trừ trường hợp cấp cứu.
Mạng lưới bệnh viện. Trong mạng lưới thì được bảo lãnh trực tiếp; ngoài mạng lưới thì phải tự ứng tiền rồi nộp hồ sơ hoàn sau, và tỷ lệ đồng chi trả có thể cao hơn.
Ngoại trú và nội trú. Nhiều gói cơ bản chỉ có nội trú. Quyền lợi ngoại trú thường là tuỳ chọn có phí riêng, và là phần được dùng nhiều nhất trong đời sống thường ngày.
Cách so sánh hai hợp đồng cho ra kết quả thật
Đừng so từng dòng bảng quyền lợi. Thay vào đó, dựng ba kịch bản và tính ra số tiền mình phải bỏ trong từng kịch bản:
- Kịch bản nhỏ: một đợt ngoại trú, vài lần khám và xét nghiệm trong năm.
- Kịch bản trung bình: một ca phẫu thuật có kế hoạch, nằm viện năm ngày.
- Kịch bản lớn: một đợt điều trị kéo dài, có vài ngày hồi sức.
Với mỗi kịch bản, tính: khấu trừ + đồng chi trả + phần vượt hạn mức con + phần ngoài phạm vi. Con số cuối cùng mới là thứ đáng so sánh, và nó thường xếp hạng hai hợp đồng khác với cách tờ rơi trình bày.
Phần quan trọng nhất lại không nằm trong bảng quyền lợi
Trước khi đọc bảng quyền lợi, nên đọc mục loại trừ và mục định nghĩa. Bảng quyền lợi nói bảo hiểm có thể trả bao nhiêu; mục loại trừ nói những lúc nào họ không trả.
Bốn điều nên hỏi và yêu cầu trả lời bằng văn bản: danh sách loại trừ đầy đủ, thời gian chờ của từng nhóm bệnh, định nghĩa bệnh có sẵn được áp dụng, và điều kiện tái tục hợp đồng khi tuổi cao hoặc sau khi đã bồi thường lớn. Điều cuối cùng là thứ ít ai hỏi nhất và lại ảnh hưởng dài nhất.
Câu hỏi thường gặp
Hạn mức năm cao thì hợp đồng tốt phải không?
Không đủ để kết luận. Một hợp đồng hạn mức năm rất cao nhưng cài hạn mức con chặt cho từng hạng mục — tiền phòng mỗi ngày, phí phẫu thuật, thuốc — có thể chi trả thực tế ít hơn một hợp đồng hạn mức năm thấp hơn mà không cài hạn mức con. Phải đọc cả hai tầng.
Mức khấu trừ cao có nên chọn không?
Hợp lý khi bạn có sẵn quỹ dự phòng bằng mức khấu trừ đó và mục tiêu mua bảo hiểm là chống rủi ro lớn chứ không phải bù chi phí nhỏ hằng năm. Nâng khấu trừ là cách giảm phí hiệu quả nhất mà không cắt phần bảo vệ quan trọng.
Ngoài mạng lưới thì mất quyền lợi hoàn toàn?
Thường không mất hoàn toàn nhưng bất lợi hơn: không được bảo lãnh trực tiếp nên phải tự ứng tiền, và tỷ lệ đồng chi trả có thể cao hơn. Với cấp cứu, hầu hết hợp đồng có ngoại lệ — nhưng nên đọc đúng dòng đó thay vì đoán.
So sánh hai hợp đồng thì nhìn vào đâu trước?
Nhìn mục loại trừ trước bảng quyền lợi. Hai hợp đồng có bảng quyền lợi na ná nhau vẫn có thể khác hẳn nhau ở danh sách loại trừ, thời gian chờ và định nghĩa bệnh có sẵn — và đó mới là nơi quyết định khi cần dùng.