Kháng kháng sinh nghe như một vấn đề của các hội nghị y tế toàn cầu. Nhưng cơ chế tạo ra nó diễn ra ở quy mô rất nhỏ và rất quen thuộc: một người ho, ra nhà thuốc mua một vỉ kháng sinh, uống ba ngày thấy đỡ rồi cất phần còn lại vào ngăn kéo.
Cơ chế, nói cho gọn
Trong một quần thể vi khuẩn gây bệnh, luôn có một số cá thể tình cờ mang đặc điểm chịu được thuốc tốt hơn. Khi dùng kháng sinh đủ liều đủ thời gian, cả nhóm nhạy cảm lẫn nhóm khó diệt đều bị tiêu diệt.
Khi dùng nửa chừng, nhóm nhạy cảm chết trước — triệu chứng biến mất, người bệnh thấy khỏi. Nhóm khó diệt còn lại, không còn phải cạnh tranh với nhóm kia, nhân lên thành một quần thể mà kháng sinh đó không còn tác dụng.
Lần sau nhiễm bệnh, chính chủng đó gây bệnh. Và nó có thể lây sang người khác.
Bốn thói quen tạo ra vấn đề
1. Tự mua kháng sinh không đơn. Người mua không biết mình nhiễm vi khuẩn hay virus, không biết chọn nhóm nào, không biết liều và thời gian.
2. Bỏ dở khi thấy đỡ. Cơ chế chọn lọc mô tả ở trên.
3. Dùng lại đơn cũ. Đơn của lần trước cho một bệnh khác, hoặc của người khác trong nhà.
4. Dùng kháng sinh cho bệnh virus. Cảm, cúm, viêm họng do virus — kháng sinh không rút ngắn được ngày nào.
Hậu quả đã thấy
Trong bệnh viện, nhiễm khuẩn do vi khuẩn đa kháng kéo dài thời gian nằm viện, buộc phải dùng kháng sinh dự trữ với nhiều tác dụng phụ hơn, và làm tăng tỷ lệ tử vong ở người bệnh nặng.
Điều đáng lo hơn: các thủ thuật vốn được coi là thường quy — phẫu thuật thay khớp, hoá trị, ghép tạng — đều dựa vào giả định rằng nhiễm khuẩn sau đó sẽ điều trị được. Giả định ấy đang yếu dần.
Điều mỗi gia đình làm được
- Không tự mua kháng sinh. Đây là việc có tác động lớn nhất.
- Uống đủ liều, đủ ngày theo chỉ định. Nếu có tác dụng phụ khó chịu, gọi bác sĩ để đổi thuốc, đừng tự ngừng.
- Không giữ kháng sinh thừa trong tủ thuốc. Nó tồn tại chỉ để được dùng sai vào lần sau.
- Hỏi bác sĩ khi được kê. Hai câu: đây có phải nhiễm khuẩn không, và có cần kháng sinh không hay theo dõi thêm được. Bác sĩ sẵn sàng giải thích.
- Tiêm chủng đầy đủ. Ít mắc bệnh hơn thì ít phải dùng kháng sinh hơn.
- Rửa tay và vệ sinh thực phẩm. Cách phòng nhiễm khuẩn rẻ nhất và hiệu quả nhất.
Khi kháng sinh thật sự cần
Điều ngược lại cũng đúng và cũng quan trọng: có những tình huống kháng sinh cứu mạng và trì hoãn là nguy hiểm. Nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, viêm phổi nặng, nhiễm khuẩn tiết niệu có sốt.
Thông điệp không phải là sợ kháng sinh. Thông điệp là dùng đúng lúc, đúng loại, đúng liều, đủ thời gian — và để bác sĩ là người quyết định ba yếu tố sau.
Kháng sinh đồ
Với nhiễm khuẩn kéo dài, tái phát hoặc không đáp ứng, bác sĩ có thể cho cấy bệnh phẩm và làm kháng sinh đồ — nuôi vi khuẩn rồi thử xem nó còn nhạy với thuốc nào.
Xét nghiệm này mất vài ngày nhưng đáng giá: nó chuyển việc chọn kháng sinh từ phỏng đoán sang có căn cứ, và với ca khó thì nó là khác biệt giữa điều trị đúng hướng và thử hết loại này đến loại khác.
Câu hỏi thường gặp
Uống hai ngày thấy khỏi thì có được ngừng không?
Không nên tự ngừng. Hết triệu chứng nghĩa là phần lớn vi khuẩn đã bị tiêu diệt, nhưng nhóm khó diệt nhất thường còn lại. Ngừng lúc đó là chọn lọc đúng nhóm khó diệt để chúng phát triển tiếp. Thời gian điều trị được xác định theo loại nhiễm khuẩn — có bệnh cần ba ngày, có bệnh cần hai tuần — nên phải hỏi bác sĩ chứ đừng suy đoán.
Vì sao cảm cúm không cần kháng sinh?
Vì cảm và cúm do virus gây ra, còn kháng sinh chỉ tác động lên vi khuẩn. Uống kháng sinh khi bị cúm không rút ngắn bệnh một ngày nào, nhưng vẫn tiêu diệt vi khuẩn có ích trong cơ thể và góp phần tạo kháng thuốc. Kháng sinh chỉ vào cuộc khi có bội nhiễm vi khuẩn thật sự.
Đờm xanh có phải dấu hiệu cần kháng sinh không?
Không phải một mình nó. Màu đờm đến từ enzym của bạch cầu và có thể xuất hiện trong cả nhiễm virus. Quyết định dùng kháng sinh dựa trên tổng thể: thời gian bệnh, sốt, tình trạng toàn thân, khám phổi và đôi khi xét nghiệm — không dựa vào màu đờm.
Vi khuẩn đa kháng nguy hiểm thế nào?
Nhiễm vi khuẩn đa kháng khiến việc điều trị phải dùng tới các kháng sinh dự trữ — đắt hơn, nhiều tác dụng phụ hơn, thường phải truyền tĩnh mạch trong bệnh viện. Với một số chủng, số lựa chọn còn lại rất ít. Đây là lý do vì sao nhóm kháng sinh mạnh được giữ lại chứ không dùng đại trà.